Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纸条

zhǐ tiáo

slip of paper

Phồn thể: 紙條

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • slip of paper

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纸 · 条

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả