Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纸币

zhǐ bì

bank notes

Phồn thể: 紙幣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bank notes
  • paper currency
  • CL:張|张[zhang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纸 · 币

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả