Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纸牌

zhǐ pái

playing card

Phồn thể: 紙牌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • playing card

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纸 · 牌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả