Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纸张

zhǐ zhāng

paper

Phồn thể: 紙張

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • paper

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纸 · 张

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả