Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

造纸

zào zhǐ

papermaking

Phồn thể: 造紙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • papermaking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 造 · 纸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả