Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贴纸

tiē zhǐ

sticker

Phồn thể: 貼紙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sticker

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贴 · 纸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả