Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
贴心
Từ tiếng Trung
Lưu
贴心
tiē xīn
intimate
Nghe
Phồn thể:
貼心
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
intimate
close
considerate
Các chữ trong từ này
贴
tiē
9 nét
to stick, to paste
心
xīn
4 nét
heart
Từ thường dùng: 贴 · 心
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
贴近
tiē jìn
to press close to; to snuggle close; intimate
贴纸
tiē zhǐ
sticker
贴身
tiē shēn
worn next to the skin; close-fitting; personal (servant etc)
贴切
tiē qiè
close-fitting; closest (translation)
贴图
tiē tú
sticker (social messaging) (Tw)