Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贴心

tiē xīn

intimate

Phồn thể: 貼心

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • intimate
  • close
  • considerate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贴 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả