Từ tiếng Trung
贴身
tiē shēn
worn next to the skin
Phồn thể: 貼身
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- worn next to the skin
- close-fitting
- personal (servant etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贴 · 身
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tiē shēn
worn next to the skin
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贴 · 身
Từ vựng