Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贴切

tiē qiè

close-fitting

Phồn thể: 貼切

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • close-fitting
  • closest (translation)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贴 · 切

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả