Từ tiếng Trung
贴图
tiē tú
sticker (social messaging) (Tw)
Phồn thể: 貼圖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sticker (social messaging) (Tw)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贴 · 图
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tiē tú
sticker (social messaging) (Tw)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贴 · 图
Từ vựng