Từ tiếng Trung
贴近
tiē jìn
to press close to
Phồn thể: 貼近
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to press close to
- to snuggle close
- intimate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贴 · 近
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tiē jìn
to press close to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贴 · 近
Từ vựng