Từ tiếng Trung
图纸
tú zhǐ
blueprint
Phồn thể: 圖紙
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- blueprint
- drawing
- design plans
- graph paper
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 图 · 纸
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tú zhǐ
blueprint
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 图 · 纸
Từ vựng