Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

报纸

bào zhǐ

newspaper

Phồn thể: 報紙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • newspaper
  • newsprint
  • CL:份[fen4],期[qi1],張|张[zhang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 报 · 纸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ dìng le yí fèn bào zhǐ。

I subscribed to a newspaper.