Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

报导

bào dǎo

to report (in the media)

Phồn thể: 報導

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to report (in the media)
  • (news) report

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 报 · 导

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả