Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

报告

bào gào

to inform

Phồn thể: 報告

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to inform
  • to report
  • to make known
  • report
  • speech
  • talk
  • lecture
  • CL:篇[pian1],份[fen4],個|个[ge4],通[tong4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 报 · 告

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả