Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

报道

bào dào

to report (news)

Phồn thể: 報道

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to report (news)
  • report
  • CL:篇[pian1],份[fen4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 报 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả