Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
壁纸
Từ tiếng Trung
Lưu
壁纸
bì zhǐ
wallpaper
Nghe
Phồn thể:
壁紙
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wallpaper
Các chữ trong từ này
壁
bì
16 nét
partition, wall
纸
zhǐ
7 nét
paper
Từ thường dùng: 壁 · 纸
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
壁画
bì huà
mural (painting); fresco
壁垒
bì lěi
rampart; barrier