Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

壁纸

bì zhǐ

wallpaper

Phồn thể: 壁紙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wallpaper

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 壁 · 纸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả