Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
壁垒
Từ tiếng Trung
Lưu
壁垒
bì lěi
rampart
Nghe
Phồn thể:
壁壘
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rampart
barrier
Các chữ trong từ này
壁
bì
16 nét
partition, wall
垒
lěi
9 nét
rampart
Từ thường dùng: 壁 · 垒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
壁画
bì huà
mural (painting); fresco
壁纸
bì zhǐ
wallpaper