Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

壁垒

bì lěi

rampart

Phồn thể: 壁壘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rampart
  • barrier

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 壁 · 垒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả