Chữ Hán
壁
bì
partition, wall
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- partition, wall
- rampart
- wall
Thứ tự nét
壁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
比bǐ
to compare, liken
逼bī
to bother, to pressure
必bì
surely, certainly
币bì
currency, coins, legal tender
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
闭bì
to shut, to close
毕bì
to finish, to conclude, to end
避bì
to avoid, to turn away