Từ tiếng Trung
悬崖峭壁
xuán yá qiào bì
(idiom) sheer cliffs and precipitous rock faces
Phồn thể: 懸崖峭壁
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (idiom) sheer cliffs and precipitous rock faces
Các chữ trong từ này
悬xuán11 nétto hang, to hoist, to suspend崖yá11 nétcliff, precipice峭qiào10 nétsteep, precipitous, rugged壁bì16 nétpartition, wall
Từ thường dùng: 悬 · 崖 · 峭 · 壁
Từ vựng