Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

悬浮

xuán fú

to float (in the air etc)

Phồn thể: 懸浮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to float (in the air etc)
  • suspension

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 悬 · 浮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả