Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

悬殊

xuán shū

vastly different; poles apart

Phồn thể: 懸殊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vastly different; poles apart

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 悬 · 殊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả