Từ tiếng Trung
悬念
xuán niàn
suspense in a movie, play etc
Phồn thể: 懸念
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- suspense in a movie, play etc
- concern for sb's welfare
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 悬 · 念
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xuán niàn
suspense in a movie, play etc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 悬 · 念
Từ vựng