Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

悬崖

xuán yá

precipice

Phồn thể: 懸崖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • precipice
  • overhanging cliff

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 悬 · 崖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả