Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

悬挂

xuán guà

to suspend

Phồn thể: 懸掛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suspend
  • to hang
  • (vehicle) suspension

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 悬 · 挂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả