Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
隔壁
Từ tiếng Trung
Lưu
隔壁
gé bì
next door
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
next door
neighbor
Các chữ trong từ này
隔
gé
12 nét
to separate, to partition, to divide
壁
bì
16 nét
partition, wall
Từ thường dùng: 隔 · 壁
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
隔离
gé lí
to separate; to isolate
隔绝
gé jué
to cut off; to isolate; isolated (from the world)
隔天
gé tiān
the next day; on alternate days
隔阂
gé hé
misunderstanding; estrangement; (language etc) barrier