Từ tiếng Trung
隔阂
gé hé
misunderstanding
Phồn thể: 隔閡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- misunderstanding
- estrangement
- (language etc) barrier
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 隔 · 阂
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gé hé
misunderstanding
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 隔 · 阂
Từ vựng