Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

隔绝

gé jué

to cut off; to isolate

Phồn thể: 隔絕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cut off; to isolate
  • isolated (from the world)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 隔 · 绝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả