Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
隔天
Từ tiếng Trung
Lưu
隔天
gé tiān
the next day
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
the next day
on alternate days
Các chữ trong từ này
隔
gé
12 nét
to separate, to partition, to divide
天
tiān
4 nét
sky, heaven
Từ thường dùng: 隔 · 天
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
隔离
gé lí
to separate; to isolate
隔壁
gé bì
next door; neighbor
隔绝
gé jué
to cut off; to isolate; isolated (from the world)
隔阂
gé hé
misunderstanding; estrangement; (language etc) barrier