Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

壁画

bì huà

mural (painting)

Phồn thể: 壁畫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mural (painting)
  • fresco

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 壁 · 画

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả