Chữ Hán
崑
kūn
the Kunlun mountains in Jiang Su province
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the Kunlun mountains in Jiang Su province
- used in place names, notably Kunlun Mountains 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]
- (also used for transliteration)
Giản thể / Phồn thể
昆→崑
Thứ tự nét
崑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan