Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

崑

kūn

the Kunlun mountains in Jiang Su province

11 nétBộ thủ 山Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Kunlun mountains in Jiang Su province
  • used in place names, notably Kunlun Mountains 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]
  • (also used for transliteration)

Giản thể / Phồn thể

昆→崑

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

崑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan