Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

氧化

yǎng huà

to oxidize

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to oxidize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 氧 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả