Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

氧气

yǎng qì

oxygen

Phồn thể: 氧氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oxygen

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 氧 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả