Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

二氧化硫

èr yǎng huà liú

sulfur dioxide SO2

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sulfur dioxide SO2

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 二 · 氧 · 化 · 硫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả