Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

二月

èr yuè

February

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • February
  • second month (of the lunar year)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 二 · 月

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

jīn tiān èr yuè èr hào。

Today is February 2nd.