Từ tiếng Trung
二手
èr shǒu
indirectly acquired
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- indirectly acquired
- second-hand (information, equipment etc)
- assistant
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 二 · 手
Từ vựng
Từ tiếng Trung
èr shǒu
indirectly acquired
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 二 · 手
Từ vựng