Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

二号

èr hào

2nd day of the month

Phồn thể: 二號

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • 2nd day of the month

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 二 · 号

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả