Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
二级
Từ tiếng Trung
Lưu
二级
èr jí
grade 2
Nghe
Phồn thể:
二級
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
grade 2
second class
category B
Các chữ trong từ này
二
èr
2 nét
two
级
jí
6 nét
level, rank
Từ thường dùng: 二 · 级
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
二战
èr zhàn
World War II
二十
èr shí
twenty; 20
二月
èr yuè
February; second month (of the lunar year)
二次
èr cì
second (i.e. number two); second time; twice; (math.) quadratic (of degree two)
二号
èr hào
2nd day of the month
二手
èr shǒu
indirectly acquired; second-hand (information, equipment etc); assistant