Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

二级

èr jí

grade 2

Phồn thể: 二級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grade 2
  • second class
  • category B

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 二 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả