Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

缺氧

quē yǎng

lacking oxygen

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lacking oxygen
  • anaerobic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 缺 · 氧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả