Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

羚羊

líng yáng

antelope

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • antelope
  • CL:隻|只[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 羚 · 羊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.