Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

山羊

shān yáng

goat

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • goat
  • (gymnastics) small-sized vaulting horse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 山 · 羊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả