Chữ Hán
獭
tǎ
otter
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- otter
- Taiwan pr. [ta4]
Giản thể / Phồn thể
獭→獺
Thứ tự nét
獭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
他tā
other, another
她tā
she, her
它tā
it
塔tǎ
tower, spire, tall building
牠tā
it
踏tà
to trample, to tread on, to walk over
塌tā
to collapse, to fall into ruin
拓tà
to develop, to expand, to open up