Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

溯

sù

to paddle upstream, to go against the current

13 nétBộ thủ 氵Số 3504

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to paddle upstream, to go against the current
  • to trace the source
  • formerly
  • to go upstream
  • variant of 溯[su4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To seek the source 朔 of a river 氵

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

溯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan