Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

海绵

hǎi mián

(zoology) sea sponge

Phồn thể: 海綿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (zoology) sea sponge
  • (esp.) dried sea sponge
  • sponge (made from polyester or cellulose etc)
  • foam rubber

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 海 · 绵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả