Chữ Hán
厝
cuò
to bury
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bury
- grave, tombstone
- to cut, to engrave
- to lay in place
- to put
Thứ tự nét
厝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
原yuán
source, origin, beginning
厂chǎng
cliff
厅tīng
hall, central room
质zhì
essence, nature
压yā
press
历lì
history
厚hòu
generous
厄è
adversity, difficulty, distress
错cuò
error, mistake
搓cuō
to rub or roll between the hands
撮cuō
dash, pinch, small amount
挫cuò
to check, to obstruct, to push down
措cuò
to arrange
锉cuò
carpenter's file
嵯cuó
high, towering