Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

厝

cuò

to bury

10 nétBộ thủ 厂Số 3593

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bury
  • grave, tombstone
  • to cut, to engrave
  • to lay in place
  • to put

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A building 厂 containing the past 昔

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

厝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan