Chữ Hán
挫
cuò
to check, to obstruct, to push down
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to check, to obstruct, to push down
- obstructed
- to fail
- to oppress
- to repress
Thứ tự nét
挫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
错cuò
error, mistake
搓cuō
to rub or roll between the hands
撮cuō
dash, pinch, small amount
措cuò
to arrange
厝cuò
to bury
锉cuò
carpenter's file
嵯cuó
high, towering