Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

受挫

shòu cuò

thwarted

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thwarted
  • obstructed
  • setback

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 受 · 挫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả