Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

垚

yáo

mound, lump, round mass

9 nétBộ thủ 土Số 4150

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mound, lump, round mass
  • variant of 堯|尧, legendary emperor Yao, c. 2200 BC
  • embankment

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A mound 土 of clay 土

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

垚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan