Từ tiếng Trung
缝隙
fèng xì
small crack
Phồn thể: 縫隙
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- small crack
- chink
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缝 · 隙
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
fèng xì
small crack
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缝 · 隙
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.