Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

隙

xì

crack, fissure, split

12 nétBộ thủ 阝Số 2977

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crack, fissure, split
  • grudge
  • crack
  • crevice
  • gap or interval

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A crack 日 dividing two things 小; 阝 provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

隙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan